double stopping
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kỹ thuật kéo hai dây đàn cùng một lúc: Một kỹ thuật chơi đàn dây (như violin, viola, cello) trong đó người chơi dùng cung vĩ kéo đồng thời hai dây liền kề để tạo ra hai nốt nhạc cùng một lúc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The violinist's performance featured impressive double stopping in the cadenza. (Phần trình diễn của nghệ sĩ violin có sử dụng kỹ thuật kéo hai dây ấn tượng trong đoạn cadenza.)
- Mastering double stopping requires precise control of the bow. (Việc thành thạo kỹ thuật kéo hai dây đòi hỏi sự kiểm soát cung vĩ một cách chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to execute double stops": thực hiện các nốt kép (cách diễn đạt phổ biến hơn cho hành động sử dụng kỹ thuật này).
- The piece requires the cellist to execute difficult double stops. (Bản nhạc yêu cầu nghệ sĩ cello phải thực hiện những nốt kép khó.)
Biến thể và từ gần giống
- Double stop (n): Nốt kép, âm thanh được tạo ra từ việc kéo hai dây cùng lúc. Đây thường là cách diễn đạt phổ biến hơn "double stopping".
- This chord is written as a double stop. (Hợp âm này được viết dưới dạng một nốt kép.)
Từ đồng nghĩa
- Bichord (n, kỹ thuật): Hợp âm hai nốt (thuật ngữ âm nhạc có thể dùng trong ngữ cảnh tương tự).
- Two-note chord (n): Hợp âm hai nốt (cách giải thích đơn giản).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến thuật ngữ chuyên môn này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng thuật ngữ chuyên môn này.)
Noun
- Việc kéo hai dây cùng một lúc